tỏi tây

Học thuật
Thân thiện
tỏi tây

Người đầu bếp thái nhỏ củ tỏi tây để nấu súp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thuộc họ tỏi, củ lớn hơn tỏi thường, được dùng phổ biến như một loại gia vị hoặc rau trong ẩm thực. Cây phần thân trắng dài, xanh dẹp dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Món súp sẽ thơm ngon hơn nếu cho thêm một ít tỏi tây thái nhỏ.
    • Tỏi tây vị dịu hơn kích thước lớn hơn nhiều so với tỏi ta.
    • chợ, tôi thường mua tỏi tây về xào với thịt .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củ tỏi tây": thường dùng để chỉ phần thân hành (phần trắng) dưới gốc của cây tỏi tây, bộ phận được dùng nhiều nhất.

    • Công thức yêu cầu 200 gram củ tỏi tây thái lát mỏng.
  • " tỏi tây": chỉ phần màu xanh phía trên, thường được dùng để tạo hương thơm hoặc trang trí.

    • tỏi tây có thể dùng để gói các nguyên liệu khác khi hấp.
Biến thể từ gần giống
  • Hành tây (danh từ): Một loại củ khác cùng họ, củ tròn to, vị cay nồng đặc trưng, khác với dạng thân dài của tỏi tây.
  • Hành (danh từ): Cây thân nhỏ, dài, rỗng ruột, thường dùng phần xanh phần trắng gốc.
  • Tỏi ta (danh từ): Loại tỏi thông thường, củ nhỏ chia thành nhiều tép, vị cay mùi nồng hơn tỏi tây.
Từ đồng nghĩa
  • Poireau: Tên gọi theo tiếng Pháp của tỏi tây.
  • Leek: Tên gọi theo tiếng Anh của tỏi tây.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại thực vật.
tỏi tây

Người đầu bếp thái nhỏ củ tỏi tây để nấu súp.

  1. d. Cây thuộc loại tỏi, củ lớn, dùng làm gia vị.